Từ điển Anh Việt
"drop down"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
drop down
Lĩnh vực:
xây dựng
thả xuống
drop down combination box
: hộp tổ hợp thả xuống
drop down list
: danh sách thả xuống
drop down combination box
hộp tải xuống
drop down curve
đường cong độ sụt
drop down list
danh mục trải xuống
drop down list box
hộp danh sách rơi xuống
drop down list box
hộp liệt kê thả
drop down menu
thực đơn trải
Xem thêm:
sink
,
drop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
drop down
Từ điển WordNet
v.
fall or drop to a lower place or level;
sink
,
drop
He sank to his knees